Trang chủ4977 • TPE
add
PCL Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
166,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
163,50 NT$ - 176,50 NT$
Phạm vi một năm
75,80 NT$ - 187,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,63 T TWD
Số lượng trung bình
11,29 Tr
Tỷ số P/E
30,81
Tỷ lệ cổ tức
1,32%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 280,10 Tr | -21,68% |
Chi phí hoạt động | 42,11 Tr | -14,74% |
Thu nhập ròng | 80,36 Tr | -9,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,69 | 15,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,43 Tr | -29,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,93 T | -30,00% |
Tổng tài sản | 4,55 T | -17,16% |
Tổng nợ | 855,86 Tr | -44,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,36 Tr | -9,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,16 Tr | 104,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,96 Tr | -99,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -592,93 Tr | -371,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -395,84 Tr | -12.646,28% |
Dòng tiền tự do | -67,98 Tr | 59,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
659