Trang chủ4979 • TYO
add
OAT Agrio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.561,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.665,00 ¥ - 3.045,00 ¥
Phạm vi một năm
1.655,00 ¥ - 3.045,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,11 T JPY
Số lượng trung bình
31,10 N
Tỷ số P/E
12,59
Tỷ lệ cổ tức
2,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,34 T | 9,86% |
Chi phí hoạt động | 3,42 T | 8,32% |
Thu nhập ròng | 385,00 Tr | 1,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,61 | -8,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 889,00 Tr | -1,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,38 T | 9,02% |
Tổng tài sản | 37,31 T | 7,63% |
Tổng nợ | 17,35 T | -1,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 385,00 Tr | 1,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
601