Trang chủ4985 • TYO
add
Earth Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.770,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.765,00 ¥ - 4.800,00 ¥
Phạm vi một năm
4.670,00 ¥ - 5.570,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
106,05 T JPY
Số lượng trung bình
61,07 N
Tỷ số P/E
19,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,23 T | 5,26% |
Chi phí hoạt động | 18,86 T | 7,76% |
Thu nhập ròng | -3,79 T | -0,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,45 | 4,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,00 T | -27,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,33 T | 37,16% |
Tổng tài sản | 149,38 T | 10,13% |
Tổng nợ | 68,09 T | 11,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,79 T | -0,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1892
Trang web
Nhân viên
4.878