Trang chủ4989 • TPE
add
LCY Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
58,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
53,00 NT$ - 59,40 NT$
Phạm vi một năm
13,50 NT$ - 69,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,34 T TWD
Số lượng trung bình
23,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 614,32 Tr | -13,72% |
Chi phí hoạt động | 29,24 Tr | -20,37% |
Thu nhập ròng | -116,75 Tr | 7,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,00 | -7,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -103,97 Tr | 18,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,02 Tr | -21,13% |
Tổng tài sản | 2,09 T | -24,35% |
Tổng nợ | 595,60 Tr | -9,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -116,75 Tr | 7,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -134,27 Tr | 3,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,80 Tr | -202,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,09 Tr | -42,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -87,49 Tr | -70,64% |
Dòng tiền tự do | -116,75 Tr | -43,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
204