Trang chủ4990 • TYO
add
Showa Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
523,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
523,00 ¥ - 530,00 ¥
Phạm vi một năm
420,00 ¥ - 546,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,27 T JPY
Số lượng trung bình
6,40 N
Tỷ số P/E
8,53
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,30 T | 0,66% |
Chi phí hoạt động | 621,00 Tr | -2,82% |
Thu nhập ròng | 224,00 Tr | 62,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,74 | 61,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 222,75 Tr | 34,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,78 T | -13,30% |
Tổng tài sản | 14,52 T | 2,55% |
Tổng nợ | 5,59 T | -9,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 224,00 Tr | 62,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1930
Trang web
Nhân viên
218