Trang chủ4994 • TPE
add
X-Legend Entertainment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
103,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
103,00 NT$ - 105,00 NT$
Phạm vi một năm
85,50 NT$ - 117,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,87 T TWD
Số lượng trung bình
24,63 N
Tỷ số P/E
37,35
Tỷ lệ cổ tức
4,83%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 305,74 Tr | -23,65% |
Chi phí hoạt động | 166,74 Tr | -0,87% |
Thu nhập ròng | 32,28 Tr | -59,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,56 | -46,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,54 Tr | -58,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,03 T | -12,99% |
Tổng tài sản | 1,30 T | -15,46% |
Tổng nợ | 297,82 Tr | -23,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,28 Tr | -59,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,08 Tr | -72,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,02 Tr | 79,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,43 Tr | -5,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,63 Tr | -79,63% |
Dòng tiền tự do | 16,14 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
916