Trang chủ4994 • TYO
add
Taisei Lamick Grp Hd Qtr & Innvtn Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.671,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.654,00 ¥ - 2.671,00 ¥
Phạm vi một năm
2.234,00 ¥ - 2.761,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,71 T JPY
Số lượng trung bình
4,86 N
Tỷ số P/E
12,06
Tỷ lệ cổ tức
2,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,72 T | 3,71% |
Chi phí hoạt động | 1,54 T | 10,49% |
Thu nhập ròng | 212,00 Tr | -33,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,74 | -35,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 800,50 Tr | -9,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,22 T | -24,90% |
Tổng tài sản | 33,59 T | 3,12% |
Tổng nợ | 8,42 T | 4,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 212,00 Tr | -33,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1943
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
648