Trang chủ4997 • TYO
add
Nihon Nohyaku
Giá đóng cửa hôm trước
1.017,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.003,00 ¥ - 1.029,00 ¥
Phạm vi một năm
755,00 ¥ - 1.095,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
82,46 T JPY
Số lượng trung bình
135,30 N
Tỷ số P/E
18,57
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,65 T | 1,82% |
Chi phí hoạt động | 6,36 T | 5,39% |
Thu nhập ròng | 617,00 Tr | -58,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,72 | -59,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -8,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,21 T | -10,97% |
Tổng tài sản | 146,51 T | -4,27% |
Tổng nợ | 63,37 T | -12,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 617,00 Tr | -58,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 3, 1926
Trang web
Nhân viên
1.524