Trang chủ4MS • WSE
add
4Mass SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,35 zł
Mức chênh lệch một ngày
4,21 zł - 4,26 zł
Phạm vi một năm
3,84 zł - 7,40 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
101,09 Tr PLN
Số lượng trung bình
49,01 N
Tỷ số P/E
9,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,49 Tr | -14,67% |
Chi phí hoạt động | 12,42 Tr | -0,06% |
Thu nhập ròng | 3,25 Tr | -41,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,84 | -31,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,51 Tr | -28,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,09 Tr | 119,96% |
Tổng tài sản | 103,17 Tr | 10,92% |
Tổng nợ | 22,91 Tr | -0,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,25 Tr | -41,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,87 Tr | 1.620,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -102,44 N | 87,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,36 Tr | -85,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,40 Tr | 793,31% |
Dòng tiền tự do | 8,11 Tr | 354,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
145