Trang chủ4W9 • FRA
add
Pexip Holding ASA
Giá đóng cửa hôm trước
6,58 €
Mức chênh lệch một ngày
6,48 € - 6,48 €
Phạm vi một năm
2,90 € - 6,58 €
Số lượng trung bình
234,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 265,63 Tr | 16,26% |
Chi phí hoạt động | 52,82 Tr | -0,76% |
Thu nhập ròng | 25,64 Tr | 342,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,65 | 279,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | 235,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,38 Tr | 189,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 526,09 Tr | -11,32% |
Tổng tài sản | 1,88 T | -7,25% |
Tổng nợ | 506,18 Tr | 2,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,64 Tr | 342,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,64 Tr | 121,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,68 Tr | 2,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,58 Tr | -1.103,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,62 Tr | -604,87% |
Dòng tiền tự do | 14,18 Tr | 2,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
285