Trang chủ4X0 • ETR
add
Steyr Motors AG
Giá đóng cửa hôm trước
44,40 €
Mức chênh lệch một ngày
35,20 € - 44,60 €
Phạm vi một năm
12,45 € - 384,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
203,22 Tr EUR
Số lượng trung bình
51,60 N
Tỷ số P/E
41,38
Tỷ lệ cổ tức
1,42%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 20,83 Tr | 9,24% |
Chi phí hoạt động | 4,86 Tr | -9,83% |
Thu nhập ròng | 1,55 Tr | 133,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,43 | 131,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,16 Tr | 66,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,16 Tr | 42,75% |
Tổng tài sản | 35,71 Tr | 12,11% |
Tổng nợ | 13,37 Tr | -18,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 42,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 56,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,55 Tr | 133,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
106