Trang chủ4XA • FRA
add
Aether Global Innovations Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 €
Mức chênh lệch một ngày
0,16 € - 0,16 €
Phạm vi một năm
0,011 € - 0,61 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,10 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 273,19 N | 128,27% |
Thu nhập ròng | -285,73 N | -123,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 818,00 | -93,50% |
Tổng tài sản | 244,58 N | 915,04% |
Tổng nợ | 1,50 Tr | 59,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -486,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 76,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -285,73 N | -123,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,50 N | -3,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 795,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,00 N | -0,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,70 N | -44,08% |
Dòng tiền tự do | 97,96 N | 887,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web