Trang chủ500002 • BOM
add
ABB India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.928,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
5.875,55 ₹ - 6.116,00 ₹
Phạm vi một năm
4.590,05 ₹ - 6.299,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 NT INR
Số lượng trung bình
26,06 N
Tỷ số P/E
77,05
Tỷ lệ cổ tức
0,65%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,57 T | 5,71% |
Chi phí hoạt động | 8,62 T | 16,21% |
Thu nhập ròng | 4,33 T | -18,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,17 | -22,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 20,50 | -18,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,43 T | -13,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,35 T | 6,04% |
Tổng tài sản | 136,38 T | 10,06% |
Tổng nợ | 58,02 T | 9,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,33 T | -18,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
3.625