Trang chủ500003 • BOM
add
Aegis Logistics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
681,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
679,00 ₹ - 699,90 ₹
Phạm vi một năm
639,50 ₹ - 946,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
243,35 T INR
Số lượng trung bình
115,50 N
Tỷ số P/E
31,61
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,25 T | 1,08% |
Chi phí hoạt động | 1,54 T | 19,96% |
Thu nhập ròng | 1,77 T | 42,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,25 | 40,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,04 | 42,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,70 T | 23,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,27 T | 6,33% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 85,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 350,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,77 T | 42,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
1.043