Trang chủ500170 • BOM
add
GTN Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,54 ₹
Mức chênh lệch một ngày
17,00 ₹ - 21,74 ₹
Phạm vi một năm
17,00 ₹ - 38,89 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
342,04 Tr INR
Số lượng trung bình
3,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 417,60 Tr | -4,15% |
Chi phí hoạt động | 149,10 Tr | 8,44% |
Thu nhập ròng | -8,90 Tr | 35,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,13 | 32,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,61 Tr | -59,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 146,68 Tr | -25,66% |
Tổng tài sản | 1,22 T | -9,89% |
Tổng nợ | 420,56 Tr | -13,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 802,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,90 Tr | 35,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
310