Trang chủ500186 • BOM
add
Hindustan Oil Exploration Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
153,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
151,40 ₹ - 157,00 ₹
Phạm vi một năm
135,65 ₹ - 218,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
20,71 T INR
Số lượng trung bình
14,22 N
Tỷ số P/E
14,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,15 T | 232,27% |
Chi phí hoạt động | 274,88 Tr | 12,57% |
Thu nhập ròng | 28,28 Tr | -73,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,90 | -92,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 234,57 Tr | -27,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 759,04 Tr | -48,19% |
Tổng tài sản | 20,87 T | 8,96% |
Tổng nợ | 7,19 T | 4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,28 Tr | -73,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
119