Trang chủ500238 • BOM
add
Whirlpool Of India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
913,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
911,70 ₹ - 934,15 ₹
Phạm vi một năm
756,05 ₹ - 1.471,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
118,00 T INR
Số lượng trung bình
75,07 N
Tỷ số P/E
35,41
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,74 T | 4,05% |
Chi phí hoạt động | 5,67 T | -0,52% |
Thu nhập ròng | 264,90 Tr | -39,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,49 | -42,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,60 | 117,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 763,30 Tr | 32,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,07 T | 6,61% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 264,90 Tr | -39,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.193