Trang chủ500266 • BOM
add
Maharashtra Scooters Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.090,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
11.113,35 ₹ - 11.584,40 ₹
Phạm vi một năm
9.225,05 ₹ - 18.526,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
127,89 T INR
Số lượng trung bình
280,00
Tỷ số P/E
36,16
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,40 Tr | -0,77% |
Chi phí hoạt động | 8,90 Tr | -58,60% |
Thu nhập ròng | 41,20 Tr | 24,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 63,98 | 25,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,40 Tr | 25,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,90 T | 44,80% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 330,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,20 Tr | 24,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
4