Trang chủ500298 • BOM
add
Naperol Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
629,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
615,15 ₹ - 641,00 ₹
Phạm vi một năm
574,20 ₹ - 1.212,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,67 T INR
Số lượng trung bình
1,90 N
Tỷ số P/E
39,56
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,22 Tr | -26,51% |
Chi phí hoạt động | 5,51 Tr | -28,78% |
Thu nhập ròng | -5,94 Tr | -130,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -58,13 | -213,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,21 Tr | 64,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -375,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,56 Tr | 32,86% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,94 Tr | -130,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
3