Trang chủ500327 • BOM
add
Pil Italica Lifestyle Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,43 ₹
Mức chênh lệch một ngày
6,45 ₹ - 7,70 ₹
Phạm vi một năm
6,27 ₹ - 20,51 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,66 T INR
Số lượng trung bình
16,11 N
Tỷ số P/E
36,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 298,13 Tr | -1,36% |
Chi phí hoạt động | 115,42 Tr | 12,78% |
Thu nhập ròng | 7,20 Tr | -53,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,41 | -53,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,87 Tr | -3,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,80 Tr | 9,52% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 821,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 239,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,20 Tr | -53,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
227