Trang chủ500367 • BOM
add
Rubfila International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
60,06 ₹
Mức chênh lệch một ngày
61,50 ₹ - 65,00 ₹
Phạm vi một năm
58,00 ₹ - 92,10 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 T INR
Số lượng trung bình
5,23 N
Tỷ số P/E
12,08
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,47 T | 6,36% |
Chi phí hoạt động | 326,39 Tr | 12,78% |
Thu nhập ròng | 55,03 Tr | -30,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,75 | -35,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,93 Tr | -27,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 376,49 Tr | 102,57% |
Tổng tài sản | 3,64 T | — |
Tổng nợ | 605,04 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,03 Tr | -30,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,37 Tr | -95,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,32 Tr | 119,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -493,00 N | 2,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,20 Tr | -89,31% |
Dòng tiền tự do | -21,71 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
324