Trang chủ500380 • BOM
add
JK Lakshmi Cement Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
615,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
583,15 ₹ - 610,05 ₹
Phạm vi một năm
575,00 ₹ - 1.020,85 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
72,84 T INR
Số lượng trung bình
13,04 N
Tỷ số P/E
15,84
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,88 T | 6,12% |
Chi phí hoạt động | 7,85 T | 5,27% |
Thu nhập ròng | 569,20 Tr | -4,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,58 | -9,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,87 | 16,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,90 T | 4,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,53 T | 183,91% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 124,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 569,20 Tr | -4,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
1.945