Trang chủ500418 • BOM
add
Tokyo Plast International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
57,43 ₹
Mức chênh lệch một ngày
53,75 ₹ - 67,99 ₹
Phạm vi một năm
53,75 ₹ - 161,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
627,09 Tr INR
Số lượng trung bình
939,00
Tỷ số P/E
60,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 171,44 Tr | -10,02% |
Chi phí hoạt động | 85,41 Tr | 6,86% |
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -263,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,78 | -281,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,58 Tr | 38,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -367,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,51 Tr | -15,26% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 622,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -263,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
410