Trang chủ500439 • BOM
add
Vardhman Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.470,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3.424,75 ₹ - 3.496,95 ₹
Phạm vi một năm
2.850,10 ₹ - 4.437,25 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
11,06 T INR
Số lượng trung bình
28,00
Tỷ số P/E
4,56
Tỷ lệ cổ tức
0,14%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,20 Tr | -59,14% |
Chi phí hoạt động | 3,60 Tr | -85,71% |
Thu nhập ròng | 461,20 Tr | -6,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,43 N | 128,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,62 Tr | -46,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,50 Tr | 2,65% |
Tổng tài sản | 37,51 T | 6,55% |
Tổng nợ | 154,70 Tr | 4,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 461,20 Tr | -6,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
3