Trang chủ500450 • BOM
add
MPIL Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
458,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
435,15 ₹ - 480,90 ₹
Phạm vi một năm
324,70 ₹ - 691,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
248,72 Tr INR
Số lượng trung bình
172,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,10%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 200,00 N | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 1,40 Tr | -58,82% |
Thu nhập ròng | 500,00 N | 150,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 250,00 | 150,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,94 Tr | 48,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,37 Tr | -37,26% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 568,18 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 500,00 N | 150,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
2