Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,30%
1.097,04
+3,23
+0,30%
1.093,811.096,521.100,221.094,49
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,18%
609,87
+1,10
+0,18%
608,77608,77612,97608,77
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,27%
1.251,37
-3,44
-0,27%
1.254,811.253,011.253,011.239,78
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,24%
1.756,88
-4,23
-0,24%
1.761,111.764,271.766,881.757,29
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,10%
643,23
+0,65
+0,10%
642,58644,87646,30643,16
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,47%
855,16
+4,03
+0,47%
851,13855,66857,09853,75
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,35%
217,21
-0,77
-0,35%
217,98217,98218,47216,88
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,45%
3.258,39
+46,56
+1,45%
3.211,833.227,213.262,233.226,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,09%
949,81
+0,83
+0,09%
948,98948,58949,63944,72
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,09%
1.475,92
+1,40
+0,09%
1.474,521.479,031.479,031.472,72
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,35%
2.383,82
-8,30
-0,35%
2.392,122.396,952.402,342.384,31
500477:BOM
Ashok Leyland Ltd
162,10 ₹
-2,20%
(-3,65) 1 ngày
30 thg 4, 15:59:50 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500477...
Mở
165,25 ₹
Cao
165,25 ₹
Thấp
160,30 ₹
Vốn hoá thị trường
952,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
813,16 N
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,78 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
28,79
Cao nhất trong 52 tuần
215,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
107,00 ₹
EPS
5,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,94 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Ashok Leyland Limited is an Indian multinational automotive manufacturer headquartered in Chennai and owned by the Hinduja Group. Founded in 1948 as Ashok Motors, it as renamed Ashok Leyland in 1955 following a collaboration with British Leyland. Today it is the second-largest manufacturer of commercial vehicles in India, the third-largest bus manufacturer, and the tenth-largest manufacturer of lorries. While its corporate office is located in Chennai, the company operates manufacturing facilities in Ennore, Bhandara, Vijayawada, Hosur, Alwar, and Pantnagar. Ashok Leyland also has overseas manufacturing units in Ras Al Khaimah, United Arab Emirates, and Leeds, United Kingdom. Additionally, it has a joint venture with the Alteams Group to manufacture high-press die-casting extruded aluminium components for the automotive and telecommunications sectors. The company also makes spare parts and engines for industrial and marine applications. Ashok Leyland's products range from 1-tonne Gross Vehicle Weight to 55-tonne Gross Trailer Weight. Wikipedia
Giới thiệu về Ashok Leyland Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,7 N
Ngày thành lập7 thg 9, 1948
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
146,96 T
117,09 T
125,77 T
148,30 T
Giá vốn hàng bán
90,07 T
67,96 T
73,53 T
89,76 T
Chi phí doanh thu
90,07 T
67,96 T
73,53 T
89,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,25 T
11,23 T
11,70 T
11,63 T
Chi phí hoạt động
28,59 T
26,94 T
27,06 T
29,51 T
Tổng chi phí hoạt động
118,66 T
94,89 T
100,58 T
119,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,30 T
22,19 T
25,18 T
29,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,41 T
-9,15 T
-9,12 T
-9,10 T
EBT bao gồm các mục bất thường
16,21 T
8,91 T
11,24 T
12,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,37 T
12,11 T
15,09 T
18,88 T
Chi phí thuế thu nhập
3,75 T
2,34 T
3,04 T
3,37 T
Thuế suất hiệu dụng
23,12%
26,22%
27,07%
28,12%
Chi phí hoạt động khác
13,94 T
12,97 T
12,67 T
15,06 T
Thu nhập ròng
11,30 T
6,11 T
7,56 T
8,13 T
Biên lợi nhuận ròng
7,69%
5,22%
6,01%
5,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,14
1,01
1,36
1,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
945,50 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-35,40 T
-980,30 Tr
-1,05 T
-1,10 T
Chi phí lãi suất ròng
-34,45 T
-980,30 Tr
-1,05 T
-1,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,40 T
2,73 T
2,68 T
2,82 T
EBITDA
30,76 T
24,65 T
27,70 T
31,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay