Trang chủ500488 • BOM
add
Abbott India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29.451,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
29.263,85 ₹ - 30.300,00 ₹
Phạm vi một năm
25.260,20 ₹ - 35.921,55 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
641,73 T INR
Số lượng trung bình
784,00
Tỷ số P/E
58,19
Tỷ lệ cổ tức
1,59%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,57 T | 7,62% |
Chi phí hoạt động | 3,37 T | 8,83% |
Thu nhập ròng | 4,15 T | 15,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,63 | 7,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,03 T | 14,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,42 T | 111,84% |
Tổng tài sản | 56,94 T | 12,47% |
Tổng nợ | 16,84 T | 9,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,15 T | 15,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1910
Trang web
Nhân viên
3.659