Trang chủ500530 • BOM
add
Bosch Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28.733,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
29.000,40 ₹ - 31.093,95 ₹
Phạm vi một năm
25.938,20 ₹ - 41.894,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
906,34 T INR
Số lượng trung bình
906,00
Tỷ số P/E
32,83
Tỷ lệ cổ tức
1,67%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,86 T | 9,40% |
Chi phí hoạt động | 12,85 T | 4,18% |
Thu nhập ròng | 5,33 T | 16,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,90 | 6,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 180,43 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,03 T | 2,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,42 T | -50,37% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 140,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,33 T | 16,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
38.655