Trang chủ500655 • BOM
add
Garware Hi-Tech Films Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.007,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.905,60 ₹ - 3.001,45 ₹
Phạm vi một năm
2.320,05 ₹ - 4.799,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
67,93 T INR
Số lượng trung bình
2,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,70 T | -8,20% |
Chi phí hoạt động | 1,57 T | 3,61% |
Thu nhập ròng | 912,30 Tr | -12,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,01 | -4,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 T | -12,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,97 T | 25,72% |
Tổng tài sản | 28,32 T | 12,58% |
Tổng nợ | 3,25 T | 13,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 912,30 Tr | -12,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1933
Trang web
Nhân viên
947