Trang chủ500A • TYO
add
TO Books Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.325,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.250,00 ¥ - 3.330,00 ¥
Phạm vi một năm
3.055,00 ¥ - 3.720,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,51 T JPY
Số lượng trung bình
42,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,74 T | — |
Chi phí hoạt động | 1,57 T | — |
Thu nhập ròng | 316,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 11,55 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,84 T | — |
Tổng tài sản | 7,11 T | — |
Tổng nợ | 2,29 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 316,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 5, 2014
Trang web
Nhân viên
152