Trang chủ501833 • BOM
add
Chowgule Steamships Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,18 ₹
Mức chênh lệch một ngày
18,50 ₹ - 19,97 ₹
Phạm vi một năm
17,00 ₹ - 30,86 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
724,35 Tr INR
Số lượng trung bình
6,00 N
Tỷ số P/E
75,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,06 Tr | -18,64% |
Chi phí hoạt động | 11,94 Tr | 8,07% |
Thu nhập ròng | 2,90 Tr | 28,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,00 | 57,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,18 Tr | -145,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 188,40 Tr | 49,07% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 449,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,90 Tr | 28,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
6