Trang chủ5018 • TYO
add
MoresCo Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.892,00 ¥
Phạm vi một năm
1.045,00 ¥ - 1.994,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,35 T JPY
Số lượng trung bình
43,36 N
Tỷ số P/E
12,68
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,71 T | -1,21% |
Chi phí hoạt động | 2,17 T | 0,60% |
Thu nhập ròng | 669,00 Tr | 175,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,68 | 178,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,05 T | 41,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,75 T | 9,39% |
Tổng tài sản | 37,82 T | -0,15% |
Tổng nợ | 12,53 T | -10,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 669,00 Tr | 175,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 10, 1958
Trang web
Nhân viên
795