Trang chủ5026 • TYO
add
Tripleize Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
721,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
711,00 ¥ - 723,00 ¥
Phạm vi một năm
655,00 ¥ - 1.525,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,04 T JPY
Số lượng trung bình
38,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 T | 4,26% |
Chi phí hoạt động | 399,00 Tr | -13,82% |
Thu nhập ròng | 29,00 Tr | -38,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,04 | -40,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 112,75 Tr | 1.354,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,73 T | -30,25% |
Tổng tài sản | 5,05 T | -15,31% |
Tổng nợ | 3,69 T | -6,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,00 Tr | -38,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 9, 2008
Trang web
Nhân viên
449