Trang chủ5027 • TYO
add
AnyMind Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
509,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
494,00 ¥ - 506,00 ¥
Phạm vi một năm
443,00 ¥ - 1.098,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,46 T JPY
Số lượng trung bình
470,37 N
Tỷ số P/E
32,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,44 T | 9,39% |
Chi phí hoạt động | 5,72 T | 20,77% |
Thu nhập ròng | 503,00 Tr | -59,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,06 | -62,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | -12,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,61 T | -10,94% |
Tổng tài sản | 45,14 T | 32,14% |
Tổng nợ | 28,06 T | 60,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 503,00 Tr | -59,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 538,00 Tr | -13,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,65 T | -430,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,35 T | 2.119,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -518,00 Tr | -328,10% |
Dòng tiền tự do | 585,75 Tr | 5.249,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 12, 2019
Trang web
Nhân viên
2.160