Trang chủ5033 • TYO
add
Nulab Inc
Giá đóng cửa hôm trước
760,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
754,00 ¥ - 761,00 ¥
Phạm vi một năm
727,00 ¥ - 1.252,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,92 T JPY
Số lượng trung bình
14,69 N
Tỷ số P/E
11,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
SPGI
1,37%
0,16%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | 6,46% |
Chi phí hoạt động | 702,00 Tr | 33,46% |
Thu nhập ròng | 77,00 Tr | -42,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,08 | -46,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 137,00 Tr | -37,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,55 T | 17,14% |
Tổng tài sản | 4,64 T | 24,03% |
Tổng nợ | 2,59 T | 21,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,00 Tr | -42,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
180