Trang chủ5034 • TYO
add
unerry Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.546,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.502,00 ¥ - 2.553,00 ¥
Phạm vi một năm
1.334,00 ¥ - 4.210,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,47 T JPY
Số lượng trung bình
23,91 N
Tỷ số P/E
32,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | 26,83% |
Chi phí hoạt động | 361,01 Tr | 56,68% |
Thu nhập ròng | -4,69 Tr | -117,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,47 | -113,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -169,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 T | — |
Tổng tài sản | 2,57 T | — |
Tổng nợ | 557,78 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,69 Tr | -117,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 8, 2015
Trang web
Nhân viên
91