Trang chủ5036 • TYO
add
Japan Business Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.771,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.765,00 ¥ - 1.785,00 ¥
Phạm vi một năm
799,00 ¥ - 1.794,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
85,80 T JPY
Số lượng trung bình
141,49 N
Tỷ số P/E
15,03
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,47 T | 16,59% |
Chi phí hoạt động | 2,64 T | 0,23% |
Thu nhập ròng | 1,66 T | 63,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,09 | 40,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,92 T | 36,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,94 T | -12,69% |
Tổng tài sản | 74,47 T | 22,18% |
Tổng nợ | 47,22 T | 23,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 T | 63,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 10, 1990
Trang web
Nhân viên
2.839