Trang chủ5038 • TYO
add
eWeLL Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.458,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.470,00 ¥ - 2.532,00 ¥
Phạm vi một năm
1.720,00 ¥ - 3.015,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,34 T JPY
Số lượng trung bình
58,79 N
Tỷ số P/E
36,18
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 870,70 Tr | 33,03% |
Chi phí hoạt động | 276,39 Tr | 27,34% |
Thu nhập ròng | 284,42 Tr | 33,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,66 | 0,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 427,72 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,41 T | 54,90% |
Tổng tài sản | 3,70 T | 41,96% |
Tổng nợ | 596,66 Tr | 34,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 284,42 Tr | 33,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 6, 2012
Trang web
Nhân viên
90