Trang chủ504378 • BOM
add
Nyssa Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,44 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2,32 ₹ - 2,53 ₹
Phạm vi một năm
2,26 ₹ - 5,87 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
75,00 Tr INR
Số lượng trung bình
164,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,28 Tr | -85,31% |
Chi phí hoạt động | 1,36 Tr | 5,28% |
Thu nhập ròng | -180,00 N | -101,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,91 | -112,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -179,50 N | -101,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 403,00 N | -54,15% |
Tổng tài sản | 371,23 Tr | -7,51% |
Tổng nợ | 59,16 Tr | -17,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 312,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -180,00 N | -101,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
5