Trang chủ504882 • BOM
add
National Standard (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.884,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.884,90 ₹ - 1.940,00 ₹
Phạm vi một năm
1.206,00 ₹ - 4.348,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
38,00 T INR
Số lượng trung bình
360,00
Tỷ số P/E
345,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 172,52 Tr | 353,70% |
Chi phí hoạt động | -56,60 Tr | -3.937,49% |
Thu nhập ròng | 42,57 Tr | -11,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,67 | -80,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,36 Tr | 185,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 490,00 N | -89,99% |
Tổng tài sản | 2,84 T | 4,89% |
Tổng nợ | 63,79 Tr | 54,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,57 Tr | -11,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web