Trang chủ504908 • BOM
add
Duncan Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
368,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
386,50 ₹ - 386,50 ₹
Phạm vi một năm
351,50 ₹ - 565,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,43 T INR
Số lượng trung bình
516,00
Tỷ số P/E
28,96
Tỷ lệ cổ tức
0,78%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,23 Tr | -1,77% |
Chi phí hoạt động | 90,25 Tr | 7,36% |
Thu nhập ròng | 10,30 Tr | 47,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,25 | 50,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,20 Tr | 61,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 354,38 Tr | 12,94% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 584,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,30 Tr | 47,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
187