Trang chủ505714 • BOM
add
Gabriel India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
825,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
842,05 ₹ - 871,85 ₹
Phạm vi một năm
476,20 ₹ - 1.386,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
124,97 T INR
Số lượng trung bình
27,78 N
Tỷ số P/E
50,04
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,79 T | 15,94% |
Chi phí hoạt động | 2,26 T | 19,76% |
Thu nhập ròng | 546,66 Tr | -9,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,64 | -21,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 996,39 Tr | 15,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 T | -58,99% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 546,66 Tr | -9,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
3.160