Trang chủ505726 • BOM
add
IFB Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.096,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.080,00 ₹ - 1.143,10 ₹
Phạm vi một năm
1.054,20 ₹ - 2.024,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
45,06 T INR
Số lượng trung bình
3,59 N
Tỷ số P/E
38,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,13 T | 11,27% |
Chi phí hoạt động | 5,08 T | -58,37% |
Thu nhập ròng | 239,40 Tr | -23,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,69 | -31,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,41 | -0,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 673,00 Tr | -4,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,30 T | -2,61% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 239,40 Tr | -23,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.375