Trang chủ505750 • BOM
add
Jost's Engineering Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
257,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
250,00 ₹ - 257,10 ₹
Phạm vi một năm
238,15 ₹ - 557,72 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,99 T INR
Số lượng trung bình
11,27 N
Tỷ số P/E
37,31
Tỷ lệ cổ tức
0,49%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 782,20 Tr | 50,28% |
Chi phí hoạt động | 205,30 Tr | 42,77% |
Thu nhập ròng | 11,60 Tr | -72,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,48 | -81,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,40 Tr | -23,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 351,70 Tr | 410,45% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,60 Tr | -72,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trang web
Nhân viên
277