Trang chủ505800 • BOM
add
Rane Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.239,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.244,90 ₹ - 1.264,15 ₹
Phạm vi một năm
1.130,05 ₹ - 1.835,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
17,90 T INR
Số lượng trung bình
2,01 N
Tỷ số P/E
19,80
Tỷ lệ cổ tức
3,02%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,99 T | 52,67% |
Chi phí hoạt động | 4,29 T | 25,62% |
Thu nhập ròng | 234,90 Tr | -86,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,68 | -91,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 963,00 Tr | 19,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 827,10 Tr | 66,92% |
Tổng tài sản | 36,80 T | 6,95% |
Tổng nợ | 23,12 T | 9,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 234,90 Tr | -86,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
124