Trang chủ505807 • BOM
add
Rolcon Engineering Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
637,85 ₹
Phạm vi một năm
586,05 ₹ - 1.519,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
482,21 Tr INR
Số lượng trung bình
25,00
Tỷ số P/E
13,68
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,19 Tr | -5,95% |
Chi phí hoạt động | 73,66 Tr | 8,57% |
Thu nhập ròng | 11,97 Tr | -29,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,79 | -25,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,23 Tr | -24,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,71 Tr | 1,48% |
Tổng tài sản | 410,93 Tr | 4,02% |
Tổng nợ | 131,96 Tr | -14,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 278,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 755,87 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,97 Tr | -29,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
196