Trang chủ505807 • BOM
add
Rolcon Engineering Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
651,00 ₹
Phạm vi một năm
586,05 ₹ - 969,85 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
492,16 Tr INR
Số lượng trung bình
25,00
Tỷ số P/E
11,05
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,87 Tr | 0,25% |
Chi phí hoạt động | 65,46 Tr | -20,45% |
Thu nhập ròng | 3,21 Tr | 152,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,49 | 152,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,90 Tr | 240,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,71 Tr | 1,48% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 278,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 756,13 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,21 Tr | 152,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
196