Trang chủ506194 • BOM
add
Arihant Superstructures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
260,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
256,15 ₹ - 262,30 ₹
Phạm vi một năm
256,15 ₹ - 468,15 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
11,28 T INR
Số lượng trung bình
683,00
Tỷ số P/E
64,85
Tỷ lệ cổ tức
0,58%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 T | 9,70% |
Chi phí hoạt động | 230,82 Tr | 1,41% |
Thu nhập ròng | 99,56 Tr | -37,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,12 | -43,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 299,00 Tr | 3,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,62 Tr | 44,02% |
Tổng tài sản | 17,41 T | 26,30% |
Tổng nợ | 13,11 T | 26,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 99,56 Tr | -37,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
166