Trang chủ506285 • BOM
add
Bayer CropScience Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.767,45 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4.744,40 ₹ - 4.809,95 ₹
Phạm vi một năm
4.276,85 ₹ - 6.539,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
216,06 T INR
Số lượng trung bình
1,35 N
Tỷ số P/E
32,18
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,06 T | 4,66% |
Chi phí hoạt động | 3,75 T | -4,72% |
Thu nhập ròng | 957,00 Tr | 179,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,65 | 166,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 21,29 | 179,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,11 T | 680,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,07 T | -27,88% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 957,00 Tr | 179,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1896
Trang web
Nhân viên
1.169