Trang chủ506854 • BOM
add
Tanfac Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.873,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.892,00 ₹ - 1.930,00 ₹
Phạm vi một năm
1.255,00 ₹ - 2.532,15 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
38,50 T INR
Số lượng trung bình
11,52 N
Tỷ số P/E
51,45
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,73 T | -2,74% |
Chi phí hoạt động | 303,15 Tr | 22,69% |
Thu nhập ròng | 155,74 Tr | -55,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,99 | -53,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 250,61 Tr | -48,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 286,86 Tr | -12,89% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 155,74 Tr | -55,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
178