Trang chủ506975 • BOM
add
Rajasthan Petro Synthetics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
14,40 ₹ - 15,90 ₹
Phạm vi một năm
4,13 ₹ - 17,04 ₹
Số lượng trung bình
1,80 N
Tỷ số P/E
41,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 575,00 N | 4,55% |
Chi phí hoạt động | 337,00 N | 8,01% |
Thu nhập ròng | -37,00 N | -205,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,43 | -201,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 134,00 N | -18,29% |
Tổng tài sản | 686,00 N | 138,19% |
Tổng nợ | 4,47 Tr | -56,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,00 N | -205,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web